ấn Độ giáo

ấn Độ giáo

Một người đang cầu nguyện tại một đền thờ Ấn Độ giáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tôn giáo lớn lâu đời bắt nguồn từ tiểu lục địa Ấn Độ: Ấn Độ giáo một hệ thống tín ngưỡng, triết lý văn hóa phức tạp, không một người sáng lập duy nhất, tập trung vào các khái niệm như dharma (pháp), karma (nghiệp), samsara (luân hồi) moksha (giải thoát).
    • Tập hợp các truyền thống tôn giáo đa thần nhất thần của Ấn Độ: Ấn Độ giáo bao gồm sự tôn thờ nhiều vị thần (như Brahma, Vishnu, Shiva) nhưng cũng công nhận một thực tại tối cao duy nhất (Brahman).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ấn Độ giáo một trong những tôn giáo cổ xưa nhất trên thế giới còn tồn tại đến ngày nay.
    • Nhiều nghi lễ lễ hội trong văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng từ Ấn Độ giáo Phật giáo.
    • Kinh Vệ Đà bộ kinh điển căn bản của Ấn Độ giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tín đồ Ấn Độ giáo": chỉ người theo tôn giáo này.
    • Các tín đồ Ấn Độ giáo thường hành hương tới sông Hằng.
  • "giáo lý Ấn Độ giáo": chỉ hệ thống triết lý, quan điểm của tôn giáo này.
    • Giáo lý Ấn Độ giáo nhấn mạnh vào luật nhân quả (nghiệp báo).
Biến thể từ gần giống
  • Hindu giáo: Cách gọi khác, bắt nguồn từ tên gọi "Hinduism" trong tiếng Anh.
    • Hindu giáo Ấn Độ giáo hai cách gọi cho cùng một tôn giáo.
  • La Môn giáo: Một giai đoạn lịch sử hoặc một khía cạnh cổ xưa trong sự phát triển của Ấn Độ giáo, gắn liền với giai cấp tăng lữ La Môn việc hiến tế.
    • La Môn giáo tiền thân quan trọng của Ấn Độ giáo hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Đạo Hindu: Cách gọi thông dụng khác.
  • Đạo La Môn: Thường dùng để chỉ giai đoạn cổ đại.
Thành ngữ liên quan
  • "Ấn giáo": Cách viết tắt, ít dùng trong văn phong trang trọng.
    • Ấn giáo, Phật giáo Jaina giáo đều ra đờiẤn Độ cổ đại.